lacerate
UK/ˈlæ.sɚ.ɛɪt/
US/ˈlæ.sɚ.ɛɪt/
giọng máy của trình duyệt
lacerate nghĩa là xé, xé rách, làm tan nát, làm đau.
Nghĩa của lacerate
Ngoại động từ
- Xé, xé rách.
- a lacerated woundmột vết thương bị xé nứt ra
- Làm tan nát, làm đau (lòng).
- to lacerate the hearlàm đau lòng
Dạng từ của lacerate
| Ngôi thứ ba số ít | lacerates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | lacerating |
| Quá khứ phân từ | lacerated |
| Quá khứ | lacerated |
Câu hỏi thường gặp
lacerate nghĩa là gì?
lacerate (ngoại động từ) nghĩa là xé, xé rách, làm tan nát, làm đau.
lacerate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lacerate: giọng Anh (UK) /ˈlæ.sɚ.ɛɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈlæ.sɚ.ɛɪt/.