lachrymation
giọng máy của trình duyệt
lachrymation nghĩa là cũng lacrimation.
Nghĩa của lachrymation
Danh từ
- Cũng lacrimation.
- Sự chảy nước mắt quá nhiều hoặc không bình thường.
Câu hỏi thường gặp
lachrymation nghĩa là gì?
lachrymation (danh từ) nghĩa là cũng lacrimation.