TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lachrymation

giọng máy của trình duyệt

lachrymation nghĩa là cũng lacrimation.

Nghĩa của lachrymation

Danh từ

  1. Cũng lacrimation.
  2. Sự chảy nước mắt quá nhiều hoặc không bình thường.

Câu hỏi thường gặp

lachrymation nghĩa là gì?

lachrymation (danh từ) nghĩa là cũng lacrimation.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.