lachrymal
UK/ˈlak.ɹɪm.əl/
US/ˈlæk.ɹəm.əl/
giọng máy của trình duyệt
lachrymal nghĩa là nước mắt.
Nghĩa của lachrymal
Tính từ
- Thuộc Nước mắt.
- lachrymal ductống nước mắt
- lachrymal glandtuyến nước mắt
Dạng từ của lachrymal
| Số nhiều | lachrymals |
Họ từ của lachrymal
Câu hỏi thường gặp
lachrymal nghĩa là gì?
lachrymal (tính từ) nghĩa là nước mắt.
lachrymal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lachrymal: giọng Anh (UK) /ˈlak.ɹɪm.əl/, giọng Mỹ (US) /ˈlæk.ɹəm.əl/.