lachrymator
giọng máy của trình duyệt
lachrymator nghĩa là Chất làm chảy nước mắt, hơi làm chảy nước mắt.
Nghĩa của lachrymator
Danh từ
- Hoá học Chất làm chảy nước mắt, hơi làm chảy nước mắt.
Dạng từ của lachrymator
| Số nhiều | lachrymators |
Câu hỏi thường gặp
lachrymator nghĩa là gì?
lachrymator (danh từ) nghĩa là Chất làm chảy nước mắt, hơi làm chảy nước mắt.