TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lachrymator

giọng máy của trình duyệt

lachrymator nghĩa là Chất làm chảy nước mắt, hơi làm chảy nước mắt.

Nghĩa của lachrymator

Danh từ

  1. Hoá học Chất làm chảy nước mắt, hơi làm chảy nước mắt.

Dạng từ của lachrymator

Số nhiềulachrymators

Câu hỏi thường gặp

lachrymator nghĩa là gì?

lachrymator (danh từ) nghĩa là Chất làm chảy nước mắt, hơi làm chảy nước mắt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.