lacker
giọng máy của trình duyệt
lacker nghĩa là sơn, đồ gỗ sơn, quét sơn.
Nghĩa của lacker
Danh từ
- Sơn.
- Đồ gỗ sơn.
Ngoại động từ
- Sơn, quét sơn.
Dạng từ của lacker
| Số nhiều | lackers |
Cụm từ, thành ngữ với lacker
- lacquer painting — Tranh sơn mài.
- pumice lacquer — Sơn mài.
Câu hỏi thường gặp
lacker nghĩa là gì?
lacker (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sơn, đồ gỗ sơn, quét sơn.