TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lacker

giọng máy của trình duyệt

lacker nghĩa là sơn, đồ gỗ sơn, quét sơn.

Nghĩa của lacker

Danh từ

  1. Sơn.
  2. Đồ gỗ sơn.

Ngoại động từ

  1. Sơn, quét sơn.

Dạng từ của lacker

Số nhiềulackers

Cụm từ, thành ngữ với lacker

  • lacquer painting — Tranh sơn mài.
  • pumice lacquer — Sơn mài.

Câu hỏi thường gặp

lacker nghĩa là gì?

lacker (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sơn, đồ gỗ sơn, quét sơn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.