lacquer
UK/ˈlæk.ə/
US/ˈlæk.ɚ/
giọng máy của trình duyệt
lacquer nghĩa là sơn, đồ gỗ sơn, quét sơn.
Nghĩa của lacquer
Danh từ
- Sơn.
- Đồ gỗ sơn.
Ngoại động từ
- Sơn, quét sơn.
Dạng từ của lacquer
| Số nhiều | lacquers |
| Ngôi thứ ba số ít | lacquers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | lacquering |
| Quá khứ phân từ | lacquered |
| Quá khứ | lacquered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lacquer
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với lacquer
- lacquer painting — Tranh sơn mài.
- pumice lacquer — Sơn mài.
Câu hỏi thường gặp
lacquer nghĩa là gì?
lacquer (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sơn, đồ gỗ sơn, quét sơn.
lacquer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lacquer: giọng Anh (UK) /ˈlæk.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈlæk.ɚ/.