TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lacquer

UK/ˈlæk.ə/ US/ˈlæk.ɚ/ giọng máy của trình duyệt

lacquer nghĩa là sơn, đồ gỗ sơn, quét sơn.

Nghĩa của lacquer

Danh từ

  1. Sơn.
  2. Đồ gỗ sơn.

Ngoại động từ

  1. Sơn, quét sơn.

Dạng từ của lacquer

Số nhiềulacquers
Ngôi thứ ba số ítlacquers
Hiện tại phân từ (-ing)lacquering
Quá khứ phân từlacquered
Quá khứlacquered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lacquer

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với lacquer

  • lacquer painting — Tranh sơn mài.
  • pumice lacquer — Sơn mài.

Câu hỏi thường gặp

lacquer nghĩa là gì?

lacquer (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sơn, đồ gỗ sơn, quét sơn.

lacquer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lacquer: giọng Anh (UK) /ˈlæk.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈlæk.ɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.