lacquerer
US/ˈlæ.kɜ.ːɜː/
giọng máy của trình duyệt
lacquerer nghĩa là thợ sơn.
Nghĩa của lacquerer
Danh từ
- Thợ sơn.
Dạng từ của lacquerer
| Số nhiều | lacquerers |
Câu hỏi thường gặp
lacquerer nghĩa là gì?
lacquerer (danh từ) nghĩa là thợ sơn.
lacquerer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lacquerer: giọng Mỹ (US) /ˈlæ.kɜ.ːɜː/.