lacquerware
UK/ˈlakəwɛː/
giọng máy của trình duyệt
lacquerware nghĩa là đồ sơn mài.
Nghĩa của lacquerware
Danh từ
- Đồ sơn mài.
Dạng từ của lacquerware
| Số nhiều | lacquerwares |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lacquerware
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
lacquerware nghĩa là gì?
lacquerware (danh từ) nghĩa là đồ sơn mài.
lacquerware phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lacquerware: giọng Anh (UK) /ˈlakəwɛː/.