TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lacquerware

UK/ˈlakəwɛː/ giọng máy của trình duyệt

lacquerware nghĩa là đồ sơn mài.

Nghĩa của lacquerware

Danh từ

  1. Đồ sơn mài.

Dạng từ của lacquerware

Số nhiềulacquerwares

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lacquerware

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

lacquerware nghĩa là gì?

lacquerware (danh từ) nghĩa là đồ sơn mài.

lacquerware phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lacquerware: giọng Anh (UK) /ˈlakəwɛː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.