lactescence
giọng máy của trình duyệt
lactescence nghĩa là tính đục như sữa.
Nghĩa của lactescence
Danh từ
- Tính đục như sữa.
Dạng từ của lactescence
| Số nhiều | lactescences |
Câu hỏi thường gặp
lactescence nghĩa là gì?
lactescence (danh từ) nghĩa là tính đục như sữa.