lactescent
giọng máy của trình duyệt
lactescent nghĩa là giống sữa, đục như sữa, tiết ra giống sữa.
Nghĩa của lactescent
Tính từ
- Giống sữa, đục như sữa.
- Tiết ra giống sữa.
Dạng từ của lactescent
| So sánh hơn | more lactescent |
| So sánh nhất | most lactescent |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lactescent
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
lactescent nghĩa là gì?
lactescent (tính từ) nghĩa là giống sữa, đục như sữa, tiết ra giống sữa.