TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lactescent

giọng máy của trình duyệt

lactescent nghĩa là giống sữa, đục như sữa, tiết ra giống sữa.

Nghĩa của lactescent

Tính từ

  1. Giống sữa, đục như sữa.
  2. Tiết ra giống sữa.

Dạng từ của lactescent

So sánh hơnmore lactescent
So sánh nhấtmost lactescent

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lactescent

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

lactescent nghĩa là gì?

lactescent (tính từ) nghĩa là giống sữa, đục như sữa, tiết ra giống sữa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.