lacunar
UK/ləˈk(j)uː.nə/
US/ləˈk(j)u.nəɹ/
giọng máy của trình duyệt
lacunar nghĩa là kẽ hở, lỗ khuyết.
Nghĩa của lacunar
Tính từ
- Thuộc Kẽ hở, (thuộc) lỗ khuyết, (thuộc) lỗ hổng.
Dạng từ của lacunar
| Số nhiều | lacunars |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lacunar
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
lacunar nghĩa là gì?
lacunar (tính từ) nghĩa là kẽ hở, lỗ khuyết.
lacunar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lacunar: giọng Anh (UK) /ləˈk(j)uː.nə/, giọng Mỹ (US) /ləˈk(j)u.nəɹ/.