TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lacunar

UK/ləˈk(j)uː.nə/ US/ləˈk(j)u.nəɹ/ giọng máy của trình duyệt

lacunar nghĩa là kẽ hở, lỗ khuyết.

Nghĩa của lacunar

Tính từ

  1. Thuộc Kẽ hở, (thuộc) lỗ khuyết, (thuộc) lỗ hổng.

Dạng từ của lacunar

Số nhiềulacunars

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lacunar

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

lacunar nghĩa là gì?

lacunar (tính từ) nghĩa là kẽ hở, lỗ khuyết.

lacunar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lacunar: giọng Anh (UK) /ləˈk(j)uː.nə/, giọng Mỹ (US) /ləˈk(j)u.nəɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.