lacustrine
UK/ləˈkʌstɹɪn/
US/ləˈkʌstɹɪn/
giọng máy của trình duyệt
lacustrine nghĩa là hồ.
Nghĩa của lacustrine
Tính từ
- Thuộc Hồ.
- lacustrine vegetationcây cối ở hồ
- lacustrine agethời đại sống ở trên h
Dạng từ của lacustrine
| So sánh hơn | more lacustrine |
| So sánh nhất | most lacustrine |
Câu hỏi thường gặp
lacustrine nghĩa là gì?
lacustrine (tính từ) nghĩa là hồ.
lacustrine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lacustrine: giọng Anh (UK) /ləˈkʌstɹɪn/, giọng Mỹ (US) /ləˈkʌstɹɪn/.