TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lacustrine

UK/ləˈkʌstɹɪn/ US/ləˈkʌstɹɪn/ giọng máy của trình duyệt

lacustrine nghĩa là hồ.

Nghĩa của lacustrine

Tính từ

  1. Thuộc Hồ.
    • lacustrine vegetationcây cối ở hồ
    • lacustrine agethời đại sống ở trên h

Dạng từ của lacustrine

So sánh hơnmore lacustrine
So sánh nhấtmost lacustrine

Câu hỏi thường gặp

lacustrine nghĩa là gì?

lacustrine (tính từ) nghĩa là hồ.

lacustrine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lacustrine: giọng Anh (UK) /ləˈkʌstɹɪn/, giọng Mỹ (US) /ləˈkʌstɹɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.