TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ladyfinger

US/ˈleɪdiˌfɪŋɡɚ/ giọng máy của trình duyệt

ladyfinger nghĩa là bánh quy sâm banh.

Nghĩa của ladyfinger

Danh từ

  1. Bánh quy sâm banh.

Dạng từ của ladyfinger

Số nhiềuladyfingers

Câu hỏi thường gặp

ladyfinger nghĩa là gì?

ladyfinger (danh từ) nghĩa là bánh quy sâm banh.

ladyfinger phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ladyfinger: giọng Mỹ (US) /ˈleɪdiˌfɪŋɡɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.