TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lager

UK/ˈlɑːɡə/ US/ˈlɑɡɚ/ giọng máy của trình duyệt

lager nghĩa là rượu bia nhẹ.

Nghĩa của lager

Danh từ

  1. Rượu bia nhẹ (của Đức).

Dạng từ của lager

Số nhiềulagers
Ngôi thứ ba số ítlagers
Hiện tại phân từ (-ing)lagering
Quá khứ phân từlagered
Quá khứlagered

Câu hỏi thường gặp

lager nghĩa là gì?

lager (danh từ) nghĩa là rượu bia nhẹ.

lager phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lager: giọng Anh (UK) /ˈlɑːɡə/, giọng Mỹ (US) /ˈlɑɡɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.