lager
UK/ˈlɑːɡə/
US/ˈlɑɡɚ/
giọng máy của trình duyệt
lager nghĩa là rượu bia nhẹ.
Nghĩa của lager
Danh từ
- Rượu bia nhẹ (của Đức).
Dạng từ của lager
| Số nhiều | lagers |
| Ngôi thứ ba số ít | lagers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | lagering |
| Quá khứ phân từ | lagered |
| Quá khứ | lagered |
Câu hỏi thường gặp
lager nghĩa là gì?
lager (danh từ) nghĩa là rượu bia nhẹ.
lager phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lager: giọng Anh (UK) /ˈlɑːɡə/, giọng Mỹ (US) /ˈlɑɡɚ/.