TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lagged relationship

giọng máy của trình duyệt

lagged relationship nghĩa là quan hệ trễ.

Nghĩa của lagged relationship

Danh từ

  1. Kinh tế học Quan hệ trễ.

Nguồn gốc từ lagged relationship

Từ lagged và relationship.

Câu hỏi thường gặp

lagged relationship nghĩa là gì?

lagged relationship (danh từ) nghĩa là quan hệ trễ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.