lagging
US/ˈlæɡ.ɡiɳ/
giọng máy của trình duyệt
lagging nghĩa là đi chậm đằng sau.
Nghĩa của lagging
Danh từ
- Sự đi chậm đằng sau.
Tính từ
- Đi chậm đằng sau.
Dạng từ của lagging
| So sánh hơn | more lagging |
| So sánh nhất | most lagging |
| Số nhiều | laggings |
Câu hỏi thường gặp
lagging nghĩa là gì?
lagging (danh từ, tính từ) nghĩa là đi chậm đằng sau.
lagging phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lagging: giọng Mỹ (US) /ˈlæɡ.ɡiɳ/.