TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lagging

US/ˈlæɡ.ɡiɳ/ giọng máy của trình duyệt

lagging nghĩa là đi chậm đằng sau.

Nghĩa của lagging

Danh từ

  1. Sự đi chậm đằng sau.

Tính từ

  1. Đi chậm đằng sau.

Dạng từ của lagging

So sánh hơnmore lagging
So sánh nhấtmost lagging
Số nhiềulaggings

Câu hỏi thường gặp

lagging nghĩa là gì?

lagging (danh từ, tính từ) nghĩa là đi chậm đằng sau.

lagging phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lagging: giọng Mỹ (US) /ˈlæɡ.ɡiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.