TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lagger

giọng máy của trình duyệt

lagger nghĩa là người biếng nhác.

Nghĩa của lagger

Danh từ

  1. Người đi chậm đằng sau.
  2. Người biếng nhác.

Dạng từ của lagger

Số nhiềulaggers

Câu hỏi thường gặp

lagger nghĩa là gì?

lagger (danh từ) nghĩa là người biếng nhác.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.