TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lagniappe

UK/lænˈjæp/ US/lænˈjæp/ giọng máy của trình duyệt

lagniappe nghĩa là Quà tặng nhỏ của người bán tặng cho người mua.

Nghĩa của lagniappe

Danh từ

  1. Từ mỹ, nghĩa mỹ Quà tặng nhỏ của người bán tặng cho người mua.

Dạng từ của lagniappe

Số nhiềulagniappes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lagniappe

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

lagniappe nghĩa là gì?

lagniappe (danh từ) nghĩa là Quà tặng nhỏ của người bán tặng cho người mua.

lagniappe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lagniappe: giọng Anh (UK) /lænˈjæp/, giọng Mỹ (US) /lænˈjæp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.