TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lagomorph

US/ˈlæ.ɡə.ˌmɔrf/ giọng máy của trình duyệt

lagomorph nghĩa là động vật gặm nhấm.

Nghĩa của lagomorph

Danh từ

  1. Động vật gặm nhấm.

Dạng từ của lagomorph

Số nhiềulagomorphs

Câu hỏi thường gặp

lagomorph nghĩa là gì?

lagomorph (danh từ) nghĩa là động vật gặm nhấm.

lagomorph phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lagomorph: giọng Mỹ (US) /ˈlæ.ɡə.ˌmɔrf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.