TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lagrange

UK/ləˈɡɹɑːndʒ/ US/ləˈɡɹɑndʒ/ giọng máy của trình duyệt

Lagrange nghĩa là la-grăng-giơ.

Nghĩa của Lagrange

Danh từ riêng

  1. La-grăng-giơ.

Họ từ của Lagrange

Cụm từ, thành ngữ với Lagrange

  • Lagrange point — Điểm Lagrange.

Câu hỏi thường gặp

Lagrange nghĩa là gì?

Lagrange (danh từ riêng) nghĩa là la-grăng-giơ.

Lagrange phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Lagrange: giọng Anh (UK) /ləˈɡɹɑːndʒ/, giọng Mỹ (US) /ləˈɡɹɑndʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.