TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lagrange point

giọng máy của trình duyệt

Lagrange point nghĩa là điểm lagrange.

Nghĩa của Lagrange point

Danh từ

  1. Điểm Lagrange.

Dạng từ của Lagrange point

Số nhiềuLagrange points

Câu hỏi thường gặp

Lagrange point nghĩa là gì?

Lagrange point (danh từ) nghĩa là điểm lagrange.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.