laitance
US/ˈleɪ.tᵊnts/
giọng máy của trình duyệt
laitance nghĩa là xi măng hoà nước.
Nghĩa của laitance
Danh từ
- Xi măng hoà nước.
Dạng từ của laitance
| Số nhiều | laitances |
Câu hỏi thường gặp
laitance nghĩa là gì?
laitance (danh từ) nghĩa là xi măng hoà nước.
laitance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của laitance: giọng Mỹ (US) /ˈleɪ.tᵊnts/.