TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lamia

UK/ˈleɪmɪə/ US/ˈleɪ.mi.ə/ giọng máy của trình duyệt

lamia nghĩa là nữ yêu.

Nghĩa của lamia

Danh từ

  1. Thần thoại,thần học Nữ yêu (ăn thịt người và hút máu trẻ con).

Dạng từ của lamia

Số nhiềulamias

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lamia

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

lamia nghĩa là gì?

lamia (danh từ) nghĩa là nữ yêu.

lamia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lamia: giọng Anh (UK) /ˈleɪmɪə/, giọng Mỹ (US) /ˈleɪ.mi.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.