vampire
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
US/ˈvæm.paɪ.ə(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
vampire nghĩa là ma hút máu, ma cà rồng, kẻ hút máu, kẻ bóc lột.
Nghĩa của vampire
Danh từ
- Ma hút máu, ma cà rồng.
- Nghĩa bóng Kẻ hút máu, kẻ bóc lột.
- Động vật học Dơi quỷ ((cũng) vampire bat).
- Sân khấu Cửa sập (để diễn viên thình lình biến mất) ((cũng) vampire trap).
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Người đàn bà mồi chài đàn ông.
Dạng từ của vampire
| Số nhiều | vampires |
| Ngôi thứ ba số ít | vampires |
| Hiện tại phân từ (-ing) | vampiring |
| Quá khứ phân từ | vampired |
| Quá khứ | vampired |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vampire
Đồng nghĩa
Họ từ của vampire
Cụm từ, thành ngữ với vampire
- vampire bat — Dơi quỷ.
Câu ví dụ với vampire
- Are you a vampire? Bạn có phải là ma cà rồng không?
- What's the name of the vampire who lives in a castle in Transylvania? Con ma cà rồng sống trong lâu đài ở Transylvania có tên là gì?
- Are vampires real? Ma cà rồng có thật không?
- Vampires like darkness. Ma cà rồng thích bóng tối.
- Vampires drink blood. Ma cà rồng uống máu.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
vampire nghĩa là gì?
vampire (danh từ) nghĩa là ma hút máu, ma cà rồng, kẻ hút máu, kẻ bóc lột.
vampire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vampire: giọng Mỹ (US) /ˈvæm.paɪ.ə(ɹ)/.