laminable Nghe giọng máy của trình duyệt laminable nghĩa là cán mỏng được, dát mỏng được. Nghĩa của laminable Tính từ Cán mỏng được, dát mỏng được. Dạng từ của laminable So sánh hơnmore laminableSo sánh nhấtmost laminable Câu hỏi thường gặp laminable nghĩa là gì?laminable (tính từ) nghĩa là cán mỏng được, dát mỏng được.