TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

laminae

UK/ˈlæmɪˌniː/ US/ˈlæmɪˌniː/ giọng máy của trình duyệt

laminae nghĩa là phiến mỏng, bản mỏng.

Nghĩa của laminae

Danh từ

  1. Phiến mỏng, bản mỏng, lớp mỏng.

Dạng từ của laminae

Số nhiềulaminae

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với laminae

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

laminae nghĩa là gì?

laminae (danh từ) nghĩa là phiến mỏng, bản mỏng.

laminae phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laminae: giọng Anh (UK) /ˈlæmɪˌniː/, giọng Mỹ (US) /ˈlæmɪˌniː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.