laminal
US/ˈlæ.mə.nᵊl/
giọng máy của trình duyệt
laminal nghĩa là thành phiến, thành lá.
Nghĩa của laminal
Tính từ
- Thành phiến, thành lá, thành lớp.
Dạng từ của laminal
| So sánh hơn | more laminal |
| So sánh nhất | most laminal |
| Số nhiều | laminals |
Câu hỏi thường gặp
laminal nghĩa là gì?
laminal (tính từ) nghĩa là thành phiến, thành lá.
laminal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của laminal: giọng Mỹ (US) /ˈlæ.mə.nᵊl/.