TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

laminating-machine

US/ˈlæ.mə.ˌneɪ.tiɳ.mə.ˈʃin/ giọng máy của trình duyệt

laminating-machine nghĩa là máy dát kim loại.

Nghĩa của laminating-machine

Danh từ

  1. Máy dát kim loại.
  2. Máy dát kim loại.

Câu hỏi thường gặp

laminating-machine nghĩa là gì?

laminating-machine (danh từ) nghĩa là máy dát kim loại.

laminating-machine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laminating-machine: giọng Mỹ (US) /ˈlæ.mə.ˌneɪ.tiɳ.mə.ˈʃin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.