lamination
UK/ˌlæm.ɪˈneɪ.ʃən/
US/ˌlæm.ɪˈneɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
lamination nghĩa là sự cán mỏng, sự dát mỏng.
Nghĩa của lamination
Danh từ
- Sự cán mỏng, sự dát mỏng.
Dạng từ của lamination
| Số nhiều | laminations |
Họ từ của lamination
Câu hỏi thường gặp
lamination nghĩa là gì?
lamination (danh từ) nghĩa là sự cán mỏng, sự dát mỏng.
lamination phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lamination: giọng Anh (UK) /ˌlæm.ɪˈneɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌlæm.ɪˈneɪ.ʃən/.