lamington
UK/ˈlæmɪŋtən/
US/ˈlæmɪŋtən/
giọng máy của trình duyệt
lamington nghĩa là bánh ngọt úc.
Nghĩa của lamington
Danh từ
- Bánh ngọt úc (làm bằng sôcôla và dừa).
Dạng từ của lamington
| Số nhiều | lamingtons |
Câu hỏi thường gặp
lamington nghĩa là gì?
lamington (danh từ) nghĩa là bánh ngọt úc.
lamington phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lamington: giọng Anh (UK) /ˈlæmɪŋtən/, giọng Mỹ (US) /ˈlæmɪŋtən/.