TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lamington

UK/ˈlæmɪŋtən/ US/ˈlæmɪŋtən/ giọng máy của trình duyệt

lamington nghĩa là bánh ngọt úc.

Nghĩa của lamington

Danh từ

  1. Bánh ngọt úc (làm bằng sôcôla và dừa).

Dạng từ của lamington

Số nhiềulamingtons

Câu hỏi thường gặp

lamington nghĩa là gì?

lamington (danh từ) nghĩa là bánh ngọt úc.

lamington phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lamington: giọng Anh (UK) /ˈlæmɪŋtən/, giọng Mỹ (US) /ˈlæmɪŋtən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.