TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lampblack

giọng máy của trình duyệt

lampblack nghĩa là muội đèn.

Nghĩa của lampblack

Danh từ

  1. Muội đèn.
  2. Thuốc nhuộm chế bằng muội đèn.

Dạng từ của lampblack

Số nhiềulampblacks
Ngôi thứ ba số ítlampblacks
Hiện tại phân từ (-ing)lampblacking
Quá khứ phân từlampblacked
Quá khứlampblacked

Câu hỏi thường gặp

lampblack nghĩa là gì?

lampblack (danh từ) nghĩa là muội đèn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.