lampblack
giọng máy của trình duyệt
lampblack nghĩa là muội đèn.
Nghĩa của lampblack
Danh từ
- Muội đèn.
- Thuốc nhuộm chế bằng muội đèn.
Dạng từ của lampblack
| Số nhiều | lampblacks |
| Ngôi thứ ba số ít | lampblacks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | lampblacking |
| Quá khứ phân từ | lampblacked |
| Quá khứ | lampblacked |
Câu hỏi thường gặp
lampblack nghĩa là gì?
lampblack (danh từ) nghĩa là muội đèn.