TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lancelet

US/ˈlænt.slət/ giọng máy của trình duyệt

lancelet nghĩa là lưỡng tiêm.

Nghĩa của lancelet

Danh từ

  1. Động vật Con lưỡng tiêm (con vật giống (như) cá sống dưới nước).

Dạng từ của lancelet

Số nhiềulancelets

Câu hỏi thường gặp

lancelet nghĩa là gì?

lancelet (danh từ) nghĩa là lưỡng tiêm.

lancelet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lancelet: giọng Mỹ (US) /ˈlænt.slət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.