lancelet
US/ˈlænt.slət/
giọng máy của trình duyệt
lancelet nghĩa là lưỡng tiêm.
Nghĩa của lancelet
Danh từ
- Động vật Con lưỡng tiêm (con vật giống (như) cá sống dưới nước).
Dạng từ của lancelet
| Số nhiều | lancelets |
Câu hỏi thường gặp
lancelet nghĩa là gì?
lancelet (danh từ) nghĩa là lưỡng tiêm.
lancelet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lancelet: giọng Mỹ (US) /ˈlænt.slət/.