lancet
UK/ˈlɑːn.sɪt/
US/ˈlæn.sɪt/
giọng máy của trình duyệt
lancet nghĩa là lưỡi trích.
Nghĩa của lancet
Danh từ
- Y học Lưỡi trích.
- Vòm đỉnh nhọn ((cũng) lancet arch).
- Cửa sổ nhọn phía trên ((cũng) lancet windown).
Dạng từ của lancet
| Số nhiều | lancets |
| Ngôi thứ ba số ít | lancets |
| Hiện tại phân từ (-ing) | lanceting |
| Quá khứ phân từ | lanceted |
| Quá khứ | lanceted |
Câu hỏi thường gặp
lancet nghĩa là gì?
lancet (danh từ) nghĩa là lưỡi trích.
lancet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lancet: giọng Anh (UK) /ˈlɑːn.sɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈlæn.sɪt/.