TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

land-force

US/ˈlænd.ˈfɔrs/ giọng máy của trình duyệt

land-force nghĩa là lục quân.

Nghĩa của land-force

Danh từ

  1. Quân sự Lục quân.

Dạng từ của land-force

Số nhiềuland forces

Câu hỏi thường gặp

land-force nghĩa là gì?

land-force (danh từ) nghĩa là lục quân.

land-force phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của land-force: giọng Mỹ (US) /ˈlænd.ˈfɔrs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.