land lord
giọng máy của trình duyệt
land lord nghĩa là Xem baron.
Nghĩa của land lord
Danh từ
- Xem baron
Câu hỏi thường gặp
land lord nghĩa là gì?
land lord (danh từ) nghĩa là Xem baron.
land lord nghĩa là Xem baron.
land lord (danh từ) nghĩa là Xem baron.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.