TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

land mine

UK/ˈlænd.maɪn/ US/ˈlænd.maɪn/ giọng máy của trình duyệt

land mine nghĩa là mìn.

Nghĩa của land mine

Danh từ

  1. Mìn.

Dạng từ của land mine

Số nhiềuland mines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với land mine

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

land mine nghĩa là gì?

land mine (danh từ) nghĩa là mìn.

land mine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của land mine: giọng Anh (UK) /ˈlænd.maɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈlænd.maɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.