TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

landau

UK/ˈlæn.dɔː/ US/ˈlæn.dɔː/ giọng máy của trình duyệt

landau nghĩa là xe lenddô.

Nghĩa của landau

Danh từ

  1. Xe lenddô (xe bốn bánh hai mui).

Dạng từ của landau

Số nhiềulandaus

Họ từ của landau

Câu hỏi thường gặp

landau nghĩa là gì?

landau (danh từ) nghĩa là xe lenddô.

landau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của landau: giọng Anh (UK) /ˈlæn.dɔː/, giọng Mỹ (US) /ˈlæn.dɔː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.