landau
UK/ˈlæn.dɔː/
US/ˈlæn.dɔː/
giọng máy của trình duyệt
landau nghĩa là xe lenddô.
Nghĩa của landau
Danh từ
- Xe lenddô (xe bốn bánh hai mui).
Dạng từ của landau
| Số nhiều | landaus |
Họ từ của landau
Câu hỏi thường gặp
landau nghĩa là gì?
landau (danh từ) nghĩa là xe lenddô.
landau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của landau: giọng Anh (UK) /ˈlæn.dɔː/, giọng Mỹ (US) /ˈlæn.dɔː/.