TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

langobardic

US/ˈlæŋ.ɡə.ˌbɑːr.d.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

langobardic nghĩa là Thuộc người Langôba.

Nghĩa của langobardic

Tính từ

  1. Thuộc người Langôba.

Dạng từ của langobardic

So sánh hơnmore Langobardic
So sánh nhấtmost Langobardic

Câu hỏi thường gặp

langobardic nghĩa là gì?

langobardic (tính từ) nghĩa là Thuộc người Langôba.

langobardic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của langobardic: giọng Mỹ (US) /ˈlæŋ.ɡə.ˌbɑːr.d.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.