TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

language family

giọng máy của trình duyệt

language family nghĩa là ngữ hệ, hệ ngôn ngữ.

Nghĩa của language family

Danh từ

  1. Thuật ngữ ngôn ngữ học. Hệ ngôn ngữ, đơn vị phân loại lớn nhất trong phân loại ngôn ngữ. Hầu hết các ngôn ngữ đều thuộc một trong các hệ ngôn ngữ. Mỗi hệ ngôn ngữ lại được phân chia thành các đơn vị phân loại nhỏ hơn.

Dạng từ của language family

Số nhiềulanguage families

Câu hỏi thường gặp

language family nghĩa là gì?

language family (danh từ) nghĩa là ngữ hệ, hệ ngôn ngữ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.