language family
giọng máy của trình duyệt
language family nghĩa là ngữ hệ, hệ ngôn ngữ.
Nghĩa của language family
Danh từ
- Thuật ngữ ngôn ngữ học. Hệ ngôn ngữ, đơn vị phân loại lớn nhất trong phân loại ngôn ngữ. Hầu hết các ngôn ngữ đều thuộc một trong các hệ ngôn ngữ. Mỗi hệ ngôn ngữ lại được phân chia thành các đơn vị phân loại nhỏ hơn.
Dạng từ của language family
| Số nhiều | language families |
Câu hỏi thường gặp
language family nghĩa là gì?
language family (danh từ) nghĩa là ngữ hệ, hệ ngôn ngữ.