TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lantana

US/læn.ˈtɑː.nə/ giọng máy của trình duyệt

lantana nghĩa là cây cứt lợn.

Nghĩa của lantana

Danh từ

  1. Cây cứt lợn.

Dạng từ của lantana

Số nhiềulantanas

Câu hỏi thường gặp

lantana nghĩa là gì?

lantana (danh từ) nghĩa là cây cứt lợn.

lantana phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lantana: giọng Mỹ (US) /læn.ˈtɑː.nə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.