lantana
US/læn.ˈtɑː.nə/
giọng máy của trình duyệt
lantana nghĩa là cây cứt lợn.
Nghĩa của lantana
Danh từ
- Cây cứt lợn.
Dạng từ của lantana
| Số nhiều | lantanas |
Câu hỏi thường gặp
lantana nghĩa là gì?
lantana (danh từ) nghĩa là cây cứt lợn.
lantana phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lantana: giọng Mỹ (US) /læn.ˈtɑː.nə/.