TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lantern

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlæntən/ US/ˈlæ̝ntɚn/ giọng máy của trình duyệt

lantern nghĩa là đèn lồng, lồng đèn, cửa trời.

Nghĩa của lantern

Danh từ

  1. Đèn lồng, lồng đèn, đèn xách.
  2. Kiến trúc Cửa trời (ở mái nhà).

Dạng từ của lantern

Số nhiềulanterns
Ngôi thứ ba số ítlanterns
Hiện tại phân từ (-ing)lanterning
Quá khứ phân từlanterned
Quá khứlanterned

Họ từ của lantern

Cụm từ, thành ngữ với lantern

  • Lantern Festival — Tết Nguyên Tiêu.

Câu hỏi thường gặp

lantern nghĩa là gì?

lantern (danh từ) nghĩa là đèn lồng, lồng đèn, cửa trời.

lantern phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lantern: giọng Anh (UK) /ˈlæntən/, giọng Mỹ (US) /ˈlæ̝ntɚn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.