lantern
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlæntən/
US/ˈlæ̝ntɚn/
giọng máy của trình duyệt
lantern nghĩa là đèn lồng, lồng đèn, cửa trời.
Nghĩa của lantern
Danh từ
- Đèn lồng, lồng đèn, đèn xách.
- Kiến trúc Cửa trời (ở mái nhà).
Dạng từ của lantern
| Số nhiều | lanterns |
| Ngôi thứ ba số ít | lanterns |
| Hiện tại phân từ (-ing) | lanterning |
| Quá khứ phân từ | lanterned |
| Quá khứ | lanterned |
Họ từ của lantern
Cụm từ, thành ngữ với lantern
- Lantern Festival — Tết Nguyên Tiêu.
Câu hỏi thường gặp
lantern nghĩa là gì?
lantern (danh từ) nghĩa là đèn lồng, lồng đèn, cửa trời.
lantern phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lantern: giọng Anh (UK) /ˈlæntən/, giọng Mỹ (US) /ˈlæ̝ntɚn/.