laparoscope
US/ˈlæ.pə.rə.ˌskoʊp/
giọng máy của trình duyệt
laparoscope nghĩa là Dụng cụ để soi bụng.
Nghĩa của laparoscope
Danh từ
- Y học Dụng cụ để soi bụng.
Dạng từ của laparoscope
| Số nhiều | laparoscopes |
Câu hỏi thường gặp
laparoscope nghĩa là gì?
laparoscope (danh từ) nghĩa là Dụng cụ để soi bụng.
laparoscope phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của laparoscope: giọng Mỹ (US) /ˈlæ.pə.rə.ˌskoʊp/.