TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

laparoscopy

UK/lapəˈɹɒskəpi/ giọng máy của trình duyệt

laparoscopy nghĩa là sự soi bụng, nội soi ổ bụng.

Nghĩa của laparoscopy

Danh từ

  1. Sự soi bụng.

Dạng từ của laparoscopy

Số nhiềulaparoscopies

Câu hỏi thường gặp

laparoscopy nghĩa là gì?

laparoscopy (danh từ) nghĩa là sự soi bụng, nội soi ổ bụng.

laparoscopy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laparoscopy: giọng Anh (UK) /lapəˈɹɒskəpi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.