TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

laplander

US/ˈlæp.ˌlæn.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

laplander nghĩa là người láp.

Nghĩa của laplander

Danh từ

  1. Người Láp (ở miền bắc Xcanđinavia, Phân lan và bán đảo Kola ở Bắc Nga).
  2. Ngôn ngữ của người Láp.

Dạng từ của laplander

Số nhiềuLaplanders

Câu hỏi thường gặp

laplander nghĩa là gì?

laplander (danh từ) nghĩa là người láp.

laplander phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laplander: giọng Mỹ (US) /ˈlæp.ˌlæn.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.