TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lapstrake

US/ˈlæp.ˌstreɪk/ giọng máy của trình duyệt

lapstrake nghĩa là Có những tấm ván ghép chồng lên nhau.

Nghĩa của lapstrake

Tính từ

  1. Có những tấm ván ghép chồng lên nhau.

Danh từ

  1. Thuyền có những tấm ván ghép chồng lên nhau.

Dạng từ của lapstrake

Số nhiềulapstrakes

Câu hỏi thường gặp

lapstrake nghĩa là gì?

lapstrake (tính từ, danh từ) nghĩa là Có những tấm ván ghép chồng lên nhau.

lapstrake phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lapstrake: giọng Mỹ (US) /ˈlæp.ˌstreɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.