Laptev Sea
giọng máy của trình duyệt
Laptev Sea nghĩa là biển laptev.
Nghĩa của Laptev Sea
Danh từ riêng
- Biển Laptev.
Câu hỏi thường gặp
Laptev Sea nghĩa là gì?
Laptev Sea (danh từ riêng) nghĩa là biển laptev.
Laptev Sea nghĩa là biển laptev.
Laptev Sea (danh từ riêng) nghĩa là biển laptev.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.