TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Laptev Sea

giọng máy của trình duyệt

Laptev Sea nghĩa là biển laptev.

Nghĩa của Laptev Sea

Danh từ riêng

  1. Biển Laptev.

Câu hỏi thường gặp

Laptev Sea nghĩa là gì?

Laptev Sea (danh từ riêng) nghĩa là biển laptev.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.