TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lardon

giọng máy của trình duyệt

lardon nghĩa là mỡ phần.

Nghĩa của lardon

Danh từ

  1. Mỡ nhét vào thịt để rán; mỡ phần.

Dạng từ của lardon

Số nhiềulardons

Câu hỏi thường gặp

lardon nghĩa là gì?

lardon (danh từ) nghĩa là mỡ phần.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.