TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lares

giọng máy của trình duyệt

lares nghĩa là ông táo.

Nghĩa của lares

Danh từ

  1. Ông táo, vua bếp ((từ cổ, nghĩa cổ) La mã).

Cụm từ, thành ngữ với lares

  • lares and penates — Ông táo, vua bếp ((từ cổ,nghĩa cổ) La mã).

Câu hỏi thường gặp

lares nghĩa là gì?

lares (danh từ) nghĩa là ông táo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.