TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

larval

US/ˈlɑɹvəl/ giọng máy của trình duyệt

larval nghĩa là ấu trùng, giống hình ấu trùng, giả chứng.

Nghĩa của larval

Tính từ

  1. Thuộc Ấu trùng; giống hình ấu trùng.
  2. Y học Giả chứng.
    • larval feversốt giả chứng

Cụm từ, thành ngữ với larval

  • in the larval stage — Trong giai đoạn phôi thai, lúc còn trứng nước.

Câu hỏi thường gặp

larval nghĩa là gì?

larval (tính từ) nghĩa là ấu trùng, giống hình ấu trùng, giả chứng.

larval phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của larval: giọng Mỹ (US) /ˈlɑɹvəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.