TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

larvicide

US/ˈlɑːr.və.ˌsɑɪd/ giọng máy của trình duyệt

larvicide nghĩa là Thuốc diệt các loại ấu trùng.

Nghĩa của larvicide

Danh từ

  1. Thuốc diệt các loại ấu trùng.

Dạng từ của larvicide

Số nhiềularvicides
Ngôi thứ ba số ítlarvicides
Hiện tại phân từ (-ing)larviciding
Quá khứ phân từlarvicided
Quá khứlarvicided

Câu hỏi thường gặp

larvicide nghĩa là gì?

larvicide (danh từ) nghĩa là Thuốc diệt các loại ấu trùng.

larvicide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của larvicide: giọng Mỹ (US) /ˈlɑːr.və.ˌsɑɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.